Tiếng Việt
Chìa vôi tiếng Anh là gì?
chìa vôi tiếng Anh là white wagtail /waɪt ˈwæɡˌteil/. Chim chích bông nhỏ, có bộ lông màu xám và đuôi dài, thường xuất hiện ở châu Âu và châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
white wagtail
Ví dụ câu với chìa vôi / white wagtail
- 1
Con chim chích bông này thường kiếm ăn trên mặt đất.
The white wagtail often forages on the ground.
- 2
Chim chích bông là biểu tượng của sự tự do trong văn hóa phương Tây.
The white wagtail is a symbol of freedom in Western culture.
Ghi chú dùng từ chìa vôi
Chìa vôi là tên gọi của loài chim nhỏ, thuộc họ Chích bông. Các từ liên quan gồm 'bird' (chim), 'species' (loài), 'migration' (di cư).
Video minh hoạ chìa vôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chìa vôi
Câu hỏi thường gặp về "chìa vôi"
Chìa vôi tiếng Anh là gì?
Chìa vôi tiếng Anh là "white wagtail", nghĩa là: Chim chích bông nhỏ, có bộ lông màu xám và đuôi dài, thường xuất hiện ở châu Âu và châu Á.
"white wagtail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"white wagtail" nghĩa tiếng Việt là "chìa vôi". Chìa vôi là tên gọi của loài chim nhỏ, thuộc họ Chích bông.
Phát âm "white wagtail" như thế nào?
"white wagtail" có phiên âm IPA /waɪt ˈwæɡˌteil/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "white wagtail"?
The white wagtail often forages on the ground. — Con chim chích bông này thường kiếm ăn trên mặt đất.