Tiếng Việt
Chim hoàng oanh tiếng Anh là gì?
chim hoàng oanh tiếng Anh là oriole /ˈɔːrɪəʊl/. Chim hoàng oanh là loài chim nhỏ, có bộ lông màu vàng rực rỡ, thường sống ở các khu rừng và vùng đồng cỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oriole
Ví dụ câu với chim hoàng oanh / oriole
- 1
Chim hoàng oanh hát vang khúc ca vui vẻ trong rừng.
The oriole sang beautifully in the morning sun.
- 2
Tôi thích nghe tiếng chim hoàng oanh vào buổi sáng.
I enjoy listening to the song of the oriole in the morning.
Ghi chú dùng từ chim hoàng oanh
Chim hoàng oanh là loài chim nhỏ, nổi bật với bộ lông màu vàng rực rỡ. Các từ liên quan: 'bird' (chim), 'songbird' (chim hót), 'ornithology' (ngành nghiên cứu chim).
Video minh hoạ chim hoàng oanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chim hoàng oanh
Câu hỏi thường gặp về "chim hoàng oanh"
Chim hoàng oanh tiếng Anh là gì?
Chim hoàng oanh tiếng Anh là "oriole" (danh từ), nghĩa là: Chim hoàng oanh là loài chim nhỏ, có bộ lông màu vàng rực rỡ, thường sống ở các khu rừng và vùng đồng cỏ.
"oriole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oriole" nghĩa tiếng Việt là "chim hoàng oanh". Chim hoàng oanh là loài chim nhỏ, nổi bật với bộ lông màu vàng rực rỡ.
Phát âm "oriole" như thế nào?
"oriole" có phiên âm IPA /ˈɔːrɪəʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oriole"?
The oriole sang beautifully in the morning sun. — Chim hoàng oanh hát vang khúc ca vui vẻ trong rừng.