The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoàng anh tiếng Anh là gì?

hoàng anh tiếng Anh là black-naped oriole /blæk neɪpt ˈɔːriəʊl/. Chim hoàng anh là loài chim thuộc họ Oriolidae, có đặc điểm nổi bật với phần gáy màu đen.

Hình minh hoạ "hoàng anh" tiếng Anh là "black-naped oriole"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

black-naped oriole

Danh từ
/blæk neɪpt ˈɔːriəʊl/

Ví dụ câu với hoàng anh / black-naped oriole

  1. 1

    Chim hoàng anh thường sống ở rừng nhiệt đới Đông Nam Á.

    The black-naped oriole is commonly found in Southeast Asian rainforests.

  2. 2

    Chúng tôi đã nhìn thấy một con hoàng anh đậu trên cành cây.

    We saw a black-naped oriole perched on a branch.

Ghi chú dùng từ hoàng anh

Hoàng anh là loài chim có màu sắc bắt mắt, thuộc họ Oriolidae. Các loài liên quan gồm có oriol, blackbird, và oriole.

Video minh hoạ hoàng anh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoàng anh

Câu hỏi thường gặp về "hoàng anh"

Hoàng anh tiếng Anh là gì?

Hoàng anh tiếng Anh là "black-naped oriole" (danh từ), nghĩa là: Chim hoàng anh là loài chim thuộc họ Oriolidae, có đặc điểm nổi bật với phần gáy màu đen.

"black-naped oriole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"black-naped oriole" nghĩa tiếng Việt là "hoàng anh". Hoàng anh là loài chim có màu sắc bắt mắt, thuộc họ Oriolidae.

Phát âm "black-naped oriole" như thế nào?

"black-naped oriole" có phiên âm IPA /blæk neɪpt ˈɔːriəʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "black-naped oriole"?

The black-naped oriole is commonly found in Southeast Asian rainforests. — Chim hoàng anh thường sống ở rừng nhiệt đới Đông Nam Á.