Tiếng Việt
Chính kịch tiếng Anh là gì?
Chính kịch tiếng Anh là Drama /ˈdrɑːmə/. Một thể loại nghệ thuật biểu diễn kể chuyện qua diễn xuất, thường có cốt truyện và nhân vật rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Drama
Ví dụ câu với Chính kịch / Drama
- 1
Cô ấy thích xem các vở chính kịch tại nhà hát.
She enjoys watching dramas at the theater.
- 2
Phim chính kịch thường tập trung vào câu chuyện cảm xúc.
Dramas often focus on emotional storytelling.
Ghi chú dùng từ Chính kịch
Chính kịch là thể loại nghệ thuật biểu diễn kể chuyện qua diễn xuất. Các từ liên quan gồm 'theater' (nhà hát), 'play' (vở kịch), 'performance' (buổi biểu diễn).
Video minh hoạ Chính kịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chính kịch
Câu hỏi thường gặp về "Chính kịch"
Chính kịch tiếng Anh là gì?
Chính kịch tiếng Anh là "Drama" (danh từ), nghĩa là: Một thể loại nghệ thuật biểu diễn kể chuyện qua diễn xuất, thường có cốt truyện và nhân vật rõ ràng.
"Drama" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Drama" nghĩa tiếng Việt là "Chính kịch". Chính kịch là thể loại nghệ thuật biểu diễn kể chuyện qua diễn xuất.
Phát âm "Drama" như thế nào?
"Drama" có phiên âm IPA /ˈdrɑːmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Drama"?
She enjoys watching dramas at the theater. — Cô ấy thích xem các vở chính kịch tại nhà hát.