Tiếng Việt
Chính chủ tiếng Anh là gì?
chính chủ tiếng Anh là Owner /ˈəʊnər/. Chủ sở hữu chính thức của một tài sản hoặc vật dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Owner
Ví dụ câu với chính chủ / Owner
- 1
Chính chủ của căn nhà này đã xác nhận bán lại cho tôi.
The owner of this house confirmed selling it to me.
- 2
Chính chủ của chiếc xe đã đến để làm thủ tục chuyển nhượng.
The owner of the car came to complete the transfer process.
Ghi chú dùng từ chính chủ
Chính chủ thường dùng để chỉ người sở hữu hợp pháp của tài sản. Các từ liên quan: 'sở hữu' (ownership), 'người bán' (seller), 'người mua' (buyer).
Video minh hoạ chính chủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chính chủ
Câu hỏi thường gặp về "chính chủ"
Chính chủ tiếng Anh là gì?
Chính chủ tiếng Anh là "Owner" (danh từ), nghĩa là: Chủ sở hữu chính thức của một tài sản hoặc vật dụng.
"Owner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Owner" nghĩa tiếng Việt là "chính chủ". Chính chủ thường dùng để chỉ người sở hữu hợp pháp của tài sản.
Phát âm "Owner" như thế nào?
"Owner" có phiên âm IPA /ˈəʊnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Owner"?
The owner of this house confirmed selling it to me. — Chính chủ của căn nhà này đã xác nhận bán lại cho tôi.