Tiếng Việt
Chính thống giáo tiếng Anh là gì?
chính thống giáo tiếng Anh là orthodox /ˈɔrθəˌdɑks/. Giáo hội hoặc nhóm tôn giáo theo đúng các giáo lý truyền thống và chính thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
orthodox
Ví dụ câu với chính thống giáo / orthodox
- 1
The Orthodox Church has a long history in Eastern Europe.
Giáo hội Chính thống có lịch sử lâu đời ở Đông Âu.
- 2
Many people follow the Orthodox faith for its traditional values.
Nhiều người theo đạo Chính thống vì các giá trị truyền thống của nó.
Ghi chú dùng từ chính thống giáo
Chính thống giáo là một nhánh của Kitô giáo, nhấn mạnh vào truyền thống và giáo lý cổ điển. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'Catholic' (Công giáo), 'Protestant' (Tin lành), 'denomination' (giáo phái).
Video minh hoạ chính thống giáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chính thống giáo
Câu hỏi thường gặp về "chính thống giáo"
Chính thống giáo tiếng Anh là gì?
Chính thống giáo tiếng Anh là "orthodox" (danh từ), nghĩa là: Giáo hội hoặc nhóm tôn giáo theo đúng các giáo lý truyền thống và chính thống.
"orthodox" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"orthodox" nghĩa tiếng Việt là "chính thống giáo". Chính thống giáo là một nhánh của Kitô giáo, nhấn mạnh vào truyền thống và giáo lý cổ điển.
Phát âm "orthodox" như thế nào?
"orthodox" có phiên âm IPA /ˈɔrθəˌdɑks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "orthodox"?
Giáo hội Chính thống có lịch sử lâu đời ở Đông Âu. — The Orthodox Church has a long history in Eastern Europe.