The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giáo hội chính thống tiếng Anh là gì?

giáo hội chính thống tiếng Anh là Orthodox Church /ˈɔː.θə.dɒks ˈtʃɜːtʃ/. Giáo hội chính thống là một nhánh của Kitô giáo, nhấn mạnh truyền thống và giáo lý cổ điển.

Hình minh hoạ "giáo hội chính thống" tiếng Anh là "Orthodox Church"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Orthodox Church

Danh từ
/ˈɔː.θə.dɒks ˈtʃɜːtʃ/

Ví dụ câu với giáo hội chính thống / Orthodox Church

  1. 1

    The Orthodox Church has a rich liturgical tradition.

    Giáo hội chính thống có truyền thống phụng vụ phong phú.

  2. 2

    Many followers attend the services of the Orthodox Church regularly.

    Nhiều tín đồ thường xuyên tham dự các buổi lễ của giáo hội chính thống.

Ghi chú dùng từ giáo hội chính thống

Giáo hội chính thống là một nhánh của Kitô giáo, liên quan đến các giáo phái như Chính Thống Giáo Đông phương và Chính Thống Giáo Nga. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'church' (giáo hội), 'denomination' (giá phái), và 'liturgical' (liên quan đến lễ nghi).

Video minh hoạ giáo hội chính thống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giáo hội chính thống

Câu hỏi thường gặp về "giáo hội chính thống"

Giáo hội chính thống tiếng Anh là gì?

Giáo hội chính thống tiếng Anh là "Orthodox Church" (danh từ), nghĩa là: Giáo hội chính thống là một nhánh của Kitô giáo, nhấn mạnh truyền thống và giáo lý cổ điển.

"Orthodox Church" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Orthodox Church" nghĩa tiếng Việt là "giáo hội chính thống". Giáo hội chính thống là một nhánh của Kitô giáo, liên quan đến các giáo phái như Chính Thống Giáo Đông phương và Chính Thống Giáo Nga.

Phát âm "Orthodox Church" như thế nào?

"Orthodox Church" có phiên âm IPA /ˈɔː.θə.dɒks ˈtʃɜːtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Orthodox Church"?

Giáo hội chính thống có truyền thống phụng vụ phong phú. — The Orthodox Church has a rich liturgical tradition.