The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chính thống tiếng Anh là gì?

chính thống tiếng Anh là Orthodox /ˈɔːθədɒks/. Theo đúng truyền thống hoặc chính thống, phù hợp với giáo lý chính thống của một tôn giáo hoặc hệ thống tư tưởng.

Hình minh hoạ "chính thống" tiếng Anh là "Orthodox"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Orthodox

Tính từ
/ˈɔːθədɒks/

Ví dụ câu với chính thống / Orthodox

  1. 1

    Anh ấy theo đạo chính thống của nhà thờ Công giáo.

    He follows the orthodox teachings of the Catholic Church.

  2. 2

    Quan điểm của cô ấy rất chính thống trong lĩnh vực khoa học.

    Her views are very orthodox in the field of science.

Ghi chú dùng từ chính thống

Chính thống nghĩa là phù hợp với truyền thống hoặc giáo lý chính thống. Các từ liên quan: truyền thống (tradition), chính thống giáo (Orthodox Christianity), bảo thủ (conservative).

Video minh hoạ chính thống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chính thống

Câu hỏi thường gặp về "chính thống"

Chính thống tiếng Anh là gì?

Chính thống tiếng Anh là "Orthodox" (tính từ), nghĩa là: Theo đúng truyền thống hoặc chính thống, phù hợp với giáo lý chính thống của một tôn giáo hoặc hệ thống tư tưởng.

"Orthodox" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Orthodox" nghĩa tiếng Việt là "chính thống". Chính thống nghĩa là phù hợp với truyền thống hoặc giáo lý chính thống.

Phát âm "Orthodox" như thế nào?

"Orthodox" có phiên âm IPA /ˈɔːθədɒks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Orthodox"?

He follows the orthodox teachings of the Catholic Church. — Anh ấy theo đạo chính thống của nhà thờ Công giáo.