Tiếng Việt
Khăn tiếng Anh là gì?
khăn tiếng Anh là cloth /klɒθ/. Vật dùng để lau chùi, che phủ hoặc trang trí, thường làm bằng vải hoặc các chất mềm khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cloth
Ví dụ câu với khăn / cloth
- 1
Tôi dùng khăn để lau mặt mỗi sáng.
I use a cloth to wipe my face every morning.
- 2
Khăn trải bàn màu trắng rất phù hợp với bàn ăn của chúng tôi.
The white cloth tablecloth looks great on our dining table.
Ghi chú dùng từ khăn
Khăn là vật dụng làm bằng vải hoặc chất mềm, dùng để lau chùi hoặc trang trí. Các từ liên quan gồm 'towel' (khăn tắm), 'napkin' (khăn giấy), 'fabric' (vải), 'textile' (sợi dệt).
Video minh hoạ khăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khăn
Câu hỏi thường gặp về "khăn"
Khăn tiếng Anh là gì?
Khăn tiếng Anh là "cloth" (danh từ), nghĩa là: Vật dùng để lau chùi, che phủ hoặc trang trí, thường làm bằng vải hoặc các chất mềm khác.
"cloth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cloth" nghĩa tiếng Việt là "khăn". Khăn là vật dụng làm bằng vải hoặc chất mềm, dùng để lau chùi hoặc trang trí.
Phát âm "cloth" như thế nào?
"cloth" có phiên âm IPA /klɒθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cloth"?
I use a cloth to wipe my face every morning. — Tôi dùng khăn để lau mặt mỗi sáng.