Tiếng Việt
Chịu khó học hỏi tiếng Anh là gì?
chịu khó học hỏi tiếng Anh là willing to learn /ˈwɪlɪŋ tu lɜrn/. Sẵn lòng học hỏi, không ngại khó khăn để tiếp thu kiến thức mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
willing to learn
Ví dụ câu với chịu khó học hỏi / willing to learn
- 1
Cô ấy luôn chịu khó học hỏi để nâng cao kỹ năng của mình.
She is always willing to learn to improve her skills.
- 2
Anh ấy thể hiện sự chịu khó học hỏi trong công việc hàng ngày.
He demonstrates a willingness to learn in his daily work.
Ghi chú dùng từ chịu khó học hỏi
Chịu khó học hỏi là đức tính tích cực, liên quan đến sự ham học hỏi. Các từ liên quan: ham học (eager to learn), cầu tiến (progressive), kiên trì (perseverance).
Video minh hoạ chịu khó học hỏi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chịu khó học hỏi
Câu hỏi thường gặp về "chịu khó học hỏi"
Chịu khó học hỏi tiếng Anh là gì?
Chịu khó học hỏi tiếng Anh là "willing to learn" (tính từ), nghĩa là: Sẵn lòng học hỏi, không ngại khó khăn để tiếp thu kiến thức mới.
"willing to learn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"willing to learn" nghĩa tiếng Việt là "chịu khó học hỏi". Chịu khó học hỏi là đức tính tích cực, liên quan đến sự ham học hỏi.
Phát âm "willing to learn" như thế nào?
"willing to learn" có phiên âm IPA /ˈwɪlɪŋ tu lɜrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "willing to learn"?
She is always willing to learn to improve her skills. — Cô ấy luôn chịu khó học hỏi để nâng cao kỹ năng của mình.