The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Học bơi tiếng Anh là gì?

học bơi tiếng Anh là learn to swim /lɜrn tu swɪm/. Hành động học cách bơi để có thể tự mình bơi lội.

Hình minh hoạ "học bơi" tiếng Anh là "learn to swim"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

learn to swim

Động từ
/lɜrn tu swɪm/

Ví dụ câu với học bơi / learn to swim

  1. 1

    Tôi đang học bơi để có thể tự cứu mình khi gặp nạn.

    I am learning to swim so I can save myself in case of an emergency.

  2. 2

    Cô ấy đã học bơi từ khi còn nhỏ.

    She learned to swim when she was young.

Ghi chú dùng từ học bơi

Học bơi là quá trình luyện tập để nắm vững kỹ năng bơi. Các từ liên quan: 'bơi' (swim), 'kỹ năng' (skill), 'luyện tập' (practice).

Video minh hoạ học bơi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với học bơi

Câu hỏi thường gặp về "học bơi"

Học bơi tiếng Anh là gì?

Học bơi tiếng Anh là "learn to swim" (động từ), nghĩa là: Hành động học cách bơi để có thể tự mình bơi lội.

"learn to swim" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"learn to swim" nghĩa tiếng Việt là "học bơi". Học bơi là quá trình luyện tập để nắm vững kỹ năng bơi.

Phát âm "learn to swim" như thế nào?

"learn to swim" có phiên âm IPA /lɜrn tu swɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "learn to swim"?

I am learning to swim so I can save myself in case of an emergency. — Tôi đang học bơi để có thể tự cứu mình khi gặp nạn.