Tiếng Việt
Cho biết tiếng Anh là gì?
cho biết tiếng Anh là Inform /ɪnˈfɔːm/. Thông báo hoặc cung cấp thông tin cho ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inform
Ví dụ câu với cho biết / Inform
- 1
Xin cho biết giờ làm việc của bạn.
Please inform me of your working hours.
- 2
Bạn có thể cho biết thêm chi tiết không?
Can you inform me of more details?
Ghi chú dùng từ cho biết
Từ 'cho biết' dùng để diễn đạt hành động cung cấp thông tin hoặc thông báo. Các từ liên quan gồm 'notify' (thông báo), 'announce' (Thông báo chính thức), và 'update' (cập nhật).
Video minh hoạ cho biết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cho biết
Câu hỏi thường gặp về "cho biết"
Cho biết tiếng Anh là gì?
Cho biết tiếng Anh là "Inform" (động từ), nghĩa là: Thông báo hoặc cung cấp thông tin cho ai đó.
"Inform" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inform" nghĩa tiếng Việt là "cho biết". Từ 'cho biết' dùng để diễn đạt hành động cung cấp thông tin hoặc thông báo.
Phát âm "Inform" như thế nào?
"Inform" có phiên âm IPA /ɪnˈfɔːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inform"?
Please inform me of your working hours. — Xin cho biết giờ làm việc của bạn.