Tiếng Việt
Cho là tiếng Anh là gì?
cho là tiếng Anh là Assume /əˈsjuːm/. Giả định hoặc cho rằng điều gì đó là đúng mà không có bằng chứng rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Assume
Ví dụ câu với cho là / Assume
- 1
Tôi giả định rằng anh ấy sẽ đến dự cuộc họp.
I assume he will attend the meeting.
- 2
Chúng ta không nên giả định quá nhiều về kết quả.
We should not assume too much about the outcome.
Ghi chú dùng từ cho là
Assume có nghĩa là cho rằng điều gì đó là đúng mà không chắc chắn. Các từ liên quan: suppose (giả sử), presuppose (tiền giả định), presume (cho rằng dựa trên bằng chứng).
Video minh hoạ cho là
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cho là
Câu hỏi thường gặp về "cho là"
Cho là tiếng Anh là gì?
Cho là tiếng Anh là "Assume" (động từ), nghĩa là: Giả định hoặc cho rằng điều gì đó là đúng mà không có bằng chứng rõ ràng.
"Assume" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Assume" nghĩa tiếng Việt là "cho là". Assume có nghĩa là cho rằng điều gì đó là đúng mà không chắc chắn.
Phát âm "Assume" như thế nào?
"Assume" có phiên âm IPA /əˈsjuːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Assume"?
I assume he will attend the meeting. — Tôi giả định rằng anh ấy sẽ đến dự cuộc họp.