The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cho qua tiếng Anh là gì?

cho qua tiếng Anh là Let it go /lɛt ɪt ɡoʊ/. Bỏ qua hoặc tha thứ cho điều gì đó, không giữ lại trong lòng.

Hình minh hoạ "cho qua" tiếng Anh là "Let it go"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Let it go

Động từ
/lɛt ɪt ɡoʊ/

Ví dụ câu với cho qua / Let it go

  1. 1

    Hãy để nó qua đi và quên chuyện đó đi.

    Just let it go and forget about it.

  2. 2

    Bạn cần học cách để cho đi và không giữ trong lòng.

    You need to learn how to let go and not hold grudges.

Ghi chú dùng từ cho qua

Cụm từ này dùng để khuyên ai đó bỏ qua hoặc tha thứ cho điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'forgive' (tha thứ), 'release' (thả ra), 'move on' (tiến lên phía trước).

Video minh hoạ cho qua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cho qua

Câu hỏi thường gặp về "cho qua"

Cho qua tiếng Anh là gì?

Cho qua tiếng Anh là "Let it go" (động từ), nghĩa là: Bỏ qua hoặc tha thứ cho điều gì đó, không giữ lại trong lòng.

"Let it go" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Let it go" nghĩa tiếng Việt là "cho qua". Cụm từ này dùng để khuyên ai đó bỏ qua hoặc tha thứ cho điều gì đó.

Phát âm "Let it go" như thế nào?

"Let it go" có phiên âm IPA /lɛt ɪt ɡoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Let it go"?

Just let it go and forget about it. — Hãy để nó qua đi và quên chuyện đó đi.