The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chó lông xù tiếng Anh là gì?

chó lông xù tiếng Anh là bichon /bichon/. Chó lông xù nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng, có bộ lông mềm mại và xoăn.

Hình minh hoạ "chó lông xù" tiếng Anh là "bichon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bichon

Danh từ
/bichon/

Ví dụ câu với chó lông xù / bichon

  1. 1

    Tôi thích chó lông xù vì bộ lông của nó rất dễ thương.

    I love bichons because their fur is very cute.

  2. 2

    Chó lông xù thường cần được chải lông thường xuyên để giữ cho bộ lông không bị rối.

    Bichons often need regular brushing to keep their coat from matting.

Ghi chú dùng từ chó lông xù

Chó lông xù là giống chó nhỏ, có bộ lông xoăn, dễ thương. Các từ liên quan: 'dog' (chó), 'fur' (lông), 'pet' (thú cưng).

Video minh hoạ chó lông xù

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chó lông xù

Câu hỏi thường gặp về "chó lông xù"

Chó lông xù tiếng Anh là gì?

Chó lông xù tiếng Anh là "bichon" (danh từ), nghĩa là: Chó lông xù nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng, có bộ lông mềm mại và xoăn.

"bichon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bichon" nghĩa tiếng Việt là "chó lông xù". Chó lông xù là giống chó nhỏ, có bộ lông xoăn, dễ thương.

Phát âm "bichon" như thế nào?

"bichon" có phiên âm IPA /bichon/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bichon"?

I love bichons because their fur is very cute. — Tôi thích chó lông xù vì bộ lông của nó rất dễ thương.