Tiếng Việt
Xù tiếng Anh là gì?
xù tiếng Anh là Fluffy /ˈflʌfi/. Mềm mại, nhẹ nhàng, có vẻ bồng bềnh như lông mịn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fluffy
Ví dụ câu với xù / Fluffy
- 1
Con mèo này rất xù, lông của nó dày và mềm mại.
This cat is very fluffy, with thick and soft fur.
- 2
Chăn xù của tôi rất ấm và dễ chịu.
My fluffy blanket is very warm and cozy.
Ghi chú dùng từ xù
Từ 'xù' mô tả đặc điểm của vật thể mềm mại, nhẹ nhàng như lông. Các từ liên quan: 'soft' (mềm mại), 'furry' (có lông), 'plush' (mềm mại, giống nhung).
Video minh hoạ xù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với xù
Câu hỏi thường gặp về "xù"
Xù tiếng Anh là gì?
Xù tiếng Anh là "Fluffy" (tính từ), nghĩa là: Mềm mại, nhẹ nhàng, có vẻ bồng bềnh như lông mịn.
"Fluffy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fluffy" nghĩa tiếng Việt là "xù". Từ 'xù' mô tả đặc điểm của vật thể mềm mại, nhẹ nhàng như lông.
Phát âm "Fluffy" như thế nào?
"Fluffy" có phiên âm IPA /ˈflʌfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fluffy"?
This cat is very fluffy, with thick and soft fur. — Con mèo này rất xù, lông của nó dày và mềm mại.