Tiếng Việt
Lông xù tiếng Anh là gì?
lông xù tiếng Anh là fluffy fur /ˈflʌfi fɜː/. Lông mềm mại, dày và xù, thường thấy trên thú cưng hoặc động vật hoang dã.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fluffy fur
Ví dụ câu với lông xù / fluffy fur
- 1
Con mèo có lông xù rất đáng yêu.
The cat has fluffy fur that is very adorable.
- 2
Chú chó có bộ lông xù dày để giữ ấm.
The dog has thick, fluffy fur to keep warm.
Ghi chú dùng từ lông xù
Lông xù mô tả lớp lông mềm mại, dày và xù của động vật. Các từ liên quan: fur (lông), coat (bộ lông), plush (mềm mại, xù xì).
Video minh hoạ lông xù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lông xù
Câu hỏi thường gặp về "lông xù"
Lông xù tiếng Anh là gì?
Lông xù tiếng Anh là "fluffy fur" (danh từ), nghĩa là: Lông mềm mại, dày và xù, thường thấy trên thú cưng hoặc động vật hoang dã.
"fluffy fur" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fluffy fur" nghĩa tiếng Việt là "lông xù". Lông xù mô tả lớp lông mềm mại, dày và xù của động vật.
Phát âm "fluffy fur" như thế nào?
"fluffy fur" có phiên âm IPA /ˈflʌfi fɜː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fluffy fur"?
The cat has fluffy fur that is very adorable. — Con mèo có lông xù rất đáng yêu.