The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chờ phản hồi tiếng Anh là gì?

chờ phản hồi tiếng Anh là Await response /əˈweɪt rɪˈspɒns/. Chờ đợi phản hồi hoặc phản hồi từ ai đó sau khi gửi yêu cầu hoặc thông tin.

Hình minh hoạ "chờ phản hồi" tiếng Anh là "Await response"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Await response

Động từ
/əˈweɪt rɪˈspɒns/

Ví dụ câu với chờ phản hồi / Await response

  1. 1

    Tôi đã gửi email và đang chờ phản hồi từ bộ phận hỗ trợ.

    I sent an email and am awaiting a response from the support team.

  2. 2

    Bạn có thể chờ phản hồi của khách hàng trước khi tiến hành tiếp theo.

    You can wait for the customer's response before proceeding.

Ghi chú dùng từ chờ phản hồi

Chờ phản hồi là hành động đợi sự phản hồi từ người khác sau khi gửi yêu cầu hoặc thông tin. Các từ liên quan: phản hồi (response), yêu cầu (request), liên hệ (contact).

Video minh hoạ chờ phản hồi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chờ phản hồi

Câu hỏi thường gặp về "chờ phản hồi"

Chờ phản hồi tiếng Anh là gì?

Chờ phản hồi tiếng Anh là "Await response" (động từ), nghĩa là: Chờ đợi phản hồi hoặc phản hồi từ ai đó sau khi gửi yêu cầu hoặc thông tin.

"Await response" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Await response" nghĩa tiếng Việt là "chờ phản hồi". Chờ phản hồi là hành động đợi sự phản hồi từ người khác sau khi gửi yêu cầu hoặc thông tin.

Phát âm "Await response" như thế nào?

"Await response" có phiên âm IPA /əˈweɪt rɪˈspɒns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Await response"?

I sent an email and am awaiting a response from the support team. — Tôi đã gửi email và đang chờ phản hồi từ bộ phận hỗ trợ.