Tiếng Việt
Thư phúc đáp tiếng Anh là gì?
thư phúc đáp tiếng Anh là Response letter /rɪˈspɑns ˈlɛtər/. Thư phản hồi hoặc trả lời một thư đã gửi trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Response letter
Ví dụ câu với thư phúc đáp / Response letter
- 1
Tôi đã gửi thư phúc đáp để xác nhận cuộc hẹn.
I sent a response letter to confirm the appointment.
- 2
Thư phúc đáp của cô ấy rất lịch sự và rõ ràng.
Her response letter was very polite and clear.
Ghi chú dùng từ thư phúc đáp
Thư phúc đáp là loại thư dùng để trả lời thư khác. Các từ liên quan: 'reply' (trả lời), 'acknowledgment' (xác nhận), 'correspondence' (thư từ).
Video minh hoạ thư phúc đáp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thư phúc đáp
Câu hỏi thường gặp về "thư phúc đáp"
Thư phúc đáp tiếng Anh là gì?
Thư phúc đáp tiếng Anh là "Response letter" (danh từ), nghĩa là: Thư phản hồi hoặc trả lời một thư đã gửi trước đó.
"Response letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Response letter" nghĩa tiếng Việt là "thư phúc đáp". Thư phúc đáp là loại thư dùng để trả lời thư khác.
Phát âm "Response letter" như thế nào?
"Response letter" có phiên âm IPA /rɪˈspɑns ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Response letter"?
I sent a response letter to confirm the appointment. — Tôi đã gửi thư phúc đáp để xác nhận cuộc hẹn.