The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trước tình hình đó tiếng Anh là gì?

trước tình hình đó tiếng Anh là in response to the situation /ɪn rɪˈspɒns tuː ðə ˌsɪtʃuˈeɪʃən/. phần diễn đạt phản ứng hoặc hành động dựa trên tình hình đã xảy ra.

Hình minh hoạ "trước tình hình đó" tiếng Anh là "in response to the situation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

in response to the situation

Cụm từ
/ɪn rɪˈspɒns tuː ðə ˌsɪtʃuˈeɪʃən/

Ví dụ câu với trước tình hình đó / in response to the situation

  1. 1

    Chúng tôi đã đưa ra các biện pháp phù hợp trong phản ứng với tình hình đó.

    We took appropriate measures in response to the situation.

  2. 2

    Các nhà lãnh đạo đã họp để thảo luận phản ứng của họ đối với tình hình đó.

    The leaders met to discuss their response to the situation.

Ghi chú dùng từ trước tình hình đó

Cụm từ này diễn đạt hành động hoặc phản ứng dựa trên tình hình đã xảy ra. Các từ liên quan gồm 'reaction' (phản ứng), 'response' (phản hồi), 'situation' (tình hình), 'reaction time' (thời gian phản ứng).

Video minh hoạ trước tình hình đó

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trước tình hình đó

Câu hỏi thường gặp về "trước tình hình đó"

Trước tình hình đó tiếng Anh là gì?

Trước tình hình đó tiếng Anh là "in response to the situation" (cụm từ), nghĩa là: phần diễn đạt phản ứng hoặc hành động dựa trên tình hình đã xảy ra.

"in response to the situation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"in response to the situation" nghĩa tiếng Việt là "trước tình hình đó". Cụm từ này diễn đạt hành động hoặc phản ứng dựa trên tình hình đã xảy ra.

Phát âm "in response to the situation" như thế nào?

"in response to the situation" có phiên âm IPA /ɪn rɪˈspɒns tuː ðə ˌsɪtʃuˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "in response to the situation"?

We took appropriate measures in response to the situation. — Chúng tôi đã đưa ra các biện pháp phù hợp trong phản ứng với tình hình đó.