Tiếng Việt
Chỗ sụt xuống tiếng Anh là gì?
chỗ sụt xuống tiếng Anh là sinkhole /ˈsɪŋkhoʊl/. hố sụt lớn trên mặt đất do sụt lún hoặc sụp đổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sinkhole
Ví dụ câu với chỗ sụt xuống / sinkhole
- 1
Một chiếc ô tô bị mắc kẹt trong hố sụt.
A car got stuck in the sinkhole.
- 2
Hố sụt này đã xuất hiện sau trận mưa lớn.
This sinkhole appeared after heavy rains.
Ghi chú dùng từ chỗ sụt xuống
Chỗ sụt xuống là một dạng hố lớn trên mặt đất, thường hình thành do sụt lún đất hoặc sụp đổ các cấu trúc dưới lòng đất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cave' (hang động), 'collapse' (sụp đổ), 'landslide' (lở đất).
Video minh hoạ chỗ sụt xuống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỗ sụt xuống
Câu hỏi thường gặp về "chỗ sụt xuống"
Chỗ sụt xuống tiếng Anh là gì?
Chỗ sụt xuống tiếng Anh là "sinkhole" (danh từ), nghĩa là: hố sụt lớn trên mặt đất do sụt lún hoặc sụp đổ.
"sinkhole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sinkhole" nghĩa tiếng Việt là "chỗ sụt xuống". Chỗ sụt xuống là một dạng hố lớn trên mặt đất, thường hình thành do sụt lún đất hoặc sụp đổ các cấu trúc dưới lòng đất.
Phát âm "sinkhole" như thế nào?
"sinkhole" có phiên âm IPA /ˈsɪŋkhoʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sinkhole"?
A car got stuck in the sinkhole. — Một chiếc ô tô bị mắc kẹt trong hố sụt.