Tiếng Việt
Xuống tiếng Anh là gì?
xuống tiếng Anh là Down /daʊn/. Di chuyển hoặc hướng về phía dưới hoặc thấp hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Down
Ví dụ câu với xuống / Down
- 1
Con chim bay xuống đất.
The bird flew down to the ground.
- 2
Giá cổ phiếu đã giảm xuống.
The stock prices have gone down.
Ghi chú dùng từ xuống
Từ 'Down' dùng để chỉ hướng đi xuống hoặc giảm. Các từ liên quan gồm 'descend' (đi xuống), 'drop' (giảm), 'lower' (thấp hơn).
Video minh hoạ xuống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với xuống
Câu hỏi thường gặp về "xuống"
Xuống tiếng Anh là gì?
Xuống tiếng Anh là "Down" (trạng từ), nghĩa là: Di chuyển hoặc hướng về phía dưới hoặc thấp hơn.
"Down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Down" nghĩa tiếng Việt là "xuống". Từ 'Down' dùng để chỉ hướng đi xuống hoặc giảm.
Phát âm "Down" như thế nào?
"Down" có phiên âm IPA /daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Down"?
The bird flew down to the ground. — Con chim bay xuống đất.