Tiếng Việt
Chỗ thắt lại tiếng Anh là gì?
chỗ thắt lại tiếng Anh là bottleneck /ˈbɒtlˌnɛk/. Chỗ hẹp, gây cản trở quá trình phát triển hoặc tiến trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bottleneck
Ví dụ câu với chỗ thắt lại / bottleneck
- 1
Vấn đề này trở thành một chỗ thắt lại trong dự án.
This issue has become a bottleneck in the project.
- 2
Chúng ta cần giải quyết chỗ thắt lại để tiến xa hơn.
We need to resolve the bottleneck to move forward.
Ghi chú dùng từ chỗ thắt lại
Chỗ thắt lại là điểm gây tắc nghẽn, làm chậm tiến trình. Các từ liên quan gồm 'blockage' (tắc nghẽn), 'obstacle' (chướng ngại), 'constraint' (hạn chế).
Video minh hoạ chỗ thắt lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỗ thắt lại
Câu hỏi thường gặp về "chỗ thắt lại"
Chỗ thắt lại tiếng Anh là gì?
Chỗ thắt lại tiếng Anh là "bottleneck" (danh từ), nghĩa là: Chỗ hẹp, gây cản trở quá trình phát triển hoặc tiến trình.
"bottleneck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bottleneck" nghĩa tiếng Việt là "chỗ thắt lại". Chỗ thắt lại là điểm gây tắc nghẽn, làm chậm tiến trình.
Phát âm "bottleneck" như thế nào?
"bottleneck" có phiên âm IPA /ˈbɒtlˌnɛk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bottleneck"?
This issue has become a bottleneck in the project. — Vấn đề này trở thành một chỗ thắt lại trong dự án.