The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chờ thời gian trôi mau tiếng Anh là gì?

chờ thời gian trôi mau tiếng Anh là Wait for time to pass /weɪt fɔr taɪm tə pæs/. Chờ đợi thời gian trôi qua để mọi việc tự nhiên diễn ra hoặc thay đổi.

Hình minh hoạ "chờ thời gian trôi mau" tiếng Anh là "Wait for time to pass"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Wait for time to pass

Động từ
/weɪt fɔr taɪm tə pæs/

Ví dụ câu với chờ thời gian trôi mau / Wait for time to pass

  1. 1

    Bạn cần chờ thời gian để mọi thứ trở nên rõ ràng hơn.

    You need to wait for time to pass for things to become clearer.

  2. 2

    Hãy chờ thời gian để cảm xúc của bạn dịu lại.

    Let’s wait for time to pass so your feelings settle down.

Ghi chú dùng từ chờ thời gian trôi mau

Văn hóa Việt Nam thường khuyên nhẫn nhịn và chờ đợi trong các tình huống khó khăn. Các từ liên quan gồm 'kiên nhẫn' (patience), 'đợi chờ' (wait), 'thời gian' (time).

Video minh hoạ chờ thời gian trôi mau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chờ thời gian trôi mau

Câu hỏi thường gặp về "chờ thời gian trôi mau"

Chờ thời gian trôi mau tiếng Anh là gì?

Chờ thời gian trôi mau tiếng Anh là "Wait for time to pass" (động từ), nghĩa là: Chờ đợi thời gian trôi qua để mọi việc tự nhiên diễn ra hoặc thay đổi.

"Wait for time to pass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Wait for time to pass" nghĩa tiếng Việt là "chờ thời gian trôi mau". Văn hóa Việt Nam thường khuyên nhẫn nhịn và chờ đợi trong các tình huống khó khăn.

Phát âm "Wait for time to pass" như thế nào?

"Wait for time to pass" có phiên âm IPA /weɪt fɔr taɪm tə pæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Wait for time to pass"?

You need to wait for time to pass for things to become clearer. — Bạn cần chờ thời gian để mọi thứ trở nên rõ ràng hơn.