Tiếng Việt
Băng hà tiếng Anh là gì?
băng hà tiếng Anh là Pass away /pɑːs əˈweɪ/. Chết, qua đời, mất đi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pass away
Ví dụ câu với băng hà / Pass away
- 1
Ông bà tôi đã qua đời vào năm ngoái.
My grandparents passed away last year.
- 2
Cô ấy đã qua đời sau một thời gian chiến đấu với bệnh tật.
She passed away after a long battle with illness.
Ghi chú dùng từ băng hà
Băng hà nghĩa là chết, từ đồng nghĩa là 'die', 'decease'. Thường dùng trong văn viết trang trọng. Các từ liên quan: 'death' (cái chết), 'decease' (sự qua đời), 'expire' (hết hạn, qua đời).
Video minh hoạ băng hà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với băng hà
Câu hỏi thường gặp về "băng hà"
Băng hà tiếng Anh là gì?
Băng hà tiếng Anh là "Pass away" (động từ), nghĩa là: Chết, qua đời, mất đi.
"Pass away" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pass away" nghĩa tiếng Việt là "băng hà". Băng hà nghĩa là chết, từ đồng nghĩa là 'die', 'decease'.
Phát âm "Pass away" như thế nào?
"Pass away" có phiên âm IPA /pɑːs əˈweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pass away"?
My grandparents passed away last year. — Ông bà tôi đã qua đời vào năm ngoái.