Tiếng Việt
Chóa tiếng Anh là gì?
chóa tiếng Anh là reflector /rɪˈflɛktər/. Thiết bị phản quang dùng để phản chiếu ánh sáng nhằm tăng khả năng nhận diện trong điều kiện tối hoặc thiếu sáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reflector
Ví dụ câu với chóa / reflector
- 1
Xe đạp cần gắn phản quang để đảm bảo an toàn khi đi đêm.
The cyclist attached a reflector to increase visibility at night.
- 2
Học sinh đeo phản quang khi đi bộ về nhà sau giờ học.
Students wear reflectors when walking home after school.
Ghi chú dùng từ chóa
Chóa là thiết bị phản quang giúp phản chiếu ánh sáng, thường dùng trong các thiết bị an toàn như đèn xe hoặc quần áo phản quang. Các từ liên quan: phản quang (reflective), đèn pha (headlight), an toàn (safety).
Video minh hoạ chóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chóa
Câu hỏi thường gặp về "chóa"
Chóa tiếng Anh là gì?
Chóa tiếng Anh là "reflector" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị phản quang dùng để phản chiếu ánh sáng nhằm tăng khả năng nhận diện trong điều kiện tối hoặc thiếu sáng.
"reflector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reflector" nghĩa tiếng Việt là "chóa". Chóa là thiết bị phản quang giúp phản chiếu ánh sáng, thường dùng trong các thiết bị an toàn như đèn xe hoặc quần áo phản quang.
Phát âm "reflector" như thế nào?
"reflector" có phiên âm IPA /rɪˈflɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reflector"?
The cyclist attached a reflector to increase visibility at night. — Xe đạp cần gắn phản quang để đảm bảo an toàn khi đi đêm.