The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chóa đèn tiếng Anh là gì?

chóa đèn tiếng Anh là headlamp reflector /ˈhɛdlæmp rɪˈflɛktər/. Gương phản quang của đèn pha xe đạp hoặc xe máy giúp phản xạ ánh sáng về phía trước.

Hình minh hoạ "chóa đèn" tiếng Anh là "headlamp reflector"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

headlamp reflector

Danh từ
/ˈhɛdlæmp rɪˈflɛktər/

Ví dụ câu với chóa đèn / headlamp reflector

  1. 1

    The cyclist checked the headlamp reflector before riding at night.

    Người đi xe đạp kiểm tra gương phản quang của đèn pha trước khi đi vào ban đêm.

  2. 2

    A good headlamp reflector improves visibility and safety.

    Gương phản quang đèn pha tốt giúp tăng khả năng nhìn thấy và an toàn.

Ghi chú dùng từ chóa đèn

Chóa đèn là bộ phận phản quang của đèn xe, giúp ánh sáng phát ra xa hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'reflector' (gương phản quang), 'lens' (kính lọc), 'beam' (chùm sáng).

Video minh hoạ chóa đèn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chóa đèn

Câu hỏi thường gặp về "chóa đèn"

Chóa đèn tiếng Anh là gì?

Chóa đèn tiếng Anh là "headlamp reflector" (danh từ), nghĩa là: Gương phản quang của đèn pha xe đạp hoặc xe máy giúp phản xạ ánh sáng về phía trước.

"headlamp reflector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"headlamp reflector" nghĩa tiếng Việt là "chóa đèn". Chóa đèn là bộ phận phản quang của đèn xe, giúp ánh sáng phát ra xa hơn.

Phát âm "headlamp reflector" như thế nào?

"headlamp reflector" có phiên âm IPA /ˈhɛdlæmp rɪˈflɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "headlamp reflector"?

Người đi xe đạp kiểm tra gương phản quang của đèn pha trước khi đi vào ban đêm. — The cyclist checked the headlamp reflector before riding at night.