Tiếng Việt
Tấm hắt sáng tiếng Anh là gì?
tấm hắt sáng tiếng Anh là Reflector /rɪˈflɛktər/. Thiết bị phản chiếu ánh sáng để làm sáng hoặc tạo hiệu ứng ánh sáng trong nhiếp ảnh hoặc quay phim.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reflector
Ví dụ câu với tấm hắt sáng / Reflector
- 1
Chúng tôi sử dụng tấm hắt sáng để làm sáng khuôn mặt của diễn viên.
We used a reflector to brighten the actor's face.
- 2
Tấm hắt sáng giúp giảm bóng tối trong bức ảnh.
The reflector helps reduce shadows in the photograph.
Ghi chú dùng từ tấm hắt sáng
Tấm hắt sáng là thiết bị dùng để phản chiếu ánh sáng, thường dùng trong nhiếp ảnh hoặc quay phim để điều chỉnh ánh sáng. Các thuật ngữ liên quan: 'diffuser' (bộ khuếch tán ánh sáng), 'lighting' (chiếu sáng), 'studio equipment' (thiết bị studio).
Video minh hoạ tấm hắt sáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tấm hắt sáng
Câu hỏi thường gặp về "tấm hắt sáng"
Tấm hắt sáng tiếng Anh là gì?
Tấm hắt sáng tiếng Anh là "Reflector" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị phản chiếu ánh sáng để làm sáng hoặc tạo hiệu ứng ánh sáng trong nhiếp ảnh hoặc quay phim.
"Reflector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reflector" nghĩa tiếng Việt là "tấm hắt sáng". Tấm hắt sáng là thiết bị dùng để phản chiếu ánh sáng, thường dùng trong nhiếp ảnh hoặc quay phim để điều chỉnh ánh sáng.
Phát âm "Reflector" như thế nào?
"Reflector" có phiên âm IPA /rɪˈflɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reflector"?
We used a reflector to brighten the actor's face. — Chúng tôi sử dụng tấm hắt sáng để làm sáng khuôn mặt của diễn viên.