The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Choai tiếng Anh là gì?

Choai tiếng Anh là Sapling /ˈsæp.lɪŋ/. Cây non mới trồng, còn nhỏ và chưa trưởng thành.

Hình minh hoạ "Choai" tiếng Anh là "Sapling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sapling

Danh từ
/ˈsæp.lɪŋ/

Ví dụ câu với Choai / Sapling

  1. 1

    Cậu bé trồng một cây sapling trong vườn.

    The boy planted a sapling in the garden.

  2. 2

    Chúng tôi mua một sapling để trồng trong công viên.

    We bought a sapling to plant in the park.

Ghi chú dùng từ Choai

Choai là cây non mới trồng, thường dùng để trồng làm cây lớn sau này. Các từ liên quan: seedling (mầm cây), young tree (cây non), nursery (vườn ươm).

Video minh hoạ Choai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Câu hỏi thường gặp về "Choai"

Choai tiếng Anh là gì?

Choai tiếng Anh là "Sapling" (danh từ), nghĩa là: Cây non mới trồng, còn nhỏ và chưa trưởng thành.

"Sapling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sapling" nghĩa tiếng Việt là "Choai". Choai là cây non mới trồng, thường dùng để trồng làm cây lớn sau này.

Phát âm "Sapling" như thế nào?

"Sapling" có phiên âm IPA /ˈsæp.lɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sapling"?

The boy planted a sapling in the garden. — Cậu bé trồng một cây sapling trong vườn.