Tiếng Việt
Choài tiếng Anh là gì?
choài tiếng Anh là prop oneself with feet /prɑp wʌnˈsɛlf wɪð fiːt/. đặt chân xuống đất để giữ thăng bằng hoặc chuẩn bị di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prop oneself with feet
Ví dụ câu với choài / prop oneself with feet
- 1
Anh ấy prop himself with feet để đứng vững trên bề mặt trơn trượt.
She had to prop herself with her feet to reach the top shelf.
- 2
Chúng tôi prop ourselves with feet để vượt qua chướng ngại vật.
They propped themselves with their feet to climb over the fence.
Ghi chú dùng từ choài
Thuật ngữ này mô tả hành động dùng chân để giữ thăng bằng hoặc hỗ trợ di chuyển. Các từ liên quan gồm 'stand', 'balance', 'support' - đều liên quan đến giữ vững vị trí hoặc hỗ trợ cơ thể.
Video minh hoạ choài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với choài
- chân gàchicken feet
- Gót senLotus feet
- ngâm chânsoak feet
- tê tay chânNumbness in hands and feet
- Đôi bàn chânFeet
- hai bàn chânBoth feet
- chân gà nướnggrilled chicken feet
- vết chân chimcrow's feet
- tự lực cánh sinhstand on one's own feet
- gỏi chân gà rút xươngboneless chicken feet
- tự đứng trên đôi chân của mìnhstand on one's own feet
Câu hỏi thường gặp về "choài"
Choài tiếng Anh là gì?
Choài tiếng Anh là "prop oneself with feet" (động từ), nghĩa là: đặt chân xuống đất để giữ thăng bằng hoặc chuẩn bị di chuyển.
"prop oneself with feet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prop oneself with feet" nghĩa tiếng Việt là "choài". Thuật ngữ này mô tả hành động dùng chân để giữ thăng bằng hoặc hỗ trợ di chuyển.
Phát âm "prop oneself with feet" như thế nào?
"prop oneself with feet" có phiên âm IPA /prɑp wʌnˈsɛlf wɪð fiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prop oneself with feet"?
She had to prop herself with her feet to reach the top shelf. — Anh ấy prop himself with feet để đứng vững trên bề mặt trơn trượt.