Tiếng Việt
Choãi tiếng Anh là gì?
choãi tiếng Anh là Sprawled /sprɔːld/. Ngồi hoặc nằm dài ra một cách thoải mái hoặc lộn xộn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sprawled
Ví dụ câu với choãi / Sprawled
- 1
Anh ấy đang nằm dài trên ghế sofa và xem TV.
He was sprawled on the sofa watching TV.
- 2
Cô ấy ngồi lộn xộn trên sàn nhà sau buổi tiệc.
She was sprawled on the floor after the party.
Ghi chú dùng từ choãi
Chữ 'sprawled' mô tả hành động nằm hoặc ngồi dài ra một cách thoải mái hoặc lộn xộn. Các từ liên quan gồm 'stretch', 'lounge', và 'recline' đều chỉ các hành động liên quan đến tư thế nằm hoặc ngồi thoải mái.
Video minh hoạ choãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với choãi
Câu hỏi thường gặp về "choãi"
Choãi tiếng Anh là gì?
Choãi tiếng Anh là "Sprawled" (động từ), nghĩa là: Ngồi hoặc nằm dài ra một cách thoải mái hoặc lộn xộn.
"Sprawled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sprawled" nghĩa tiếng Việt là "choãi". Chữ 'sprawled' mô tả hành động nằm hoặc ngồi dài ra một cách thoải mái hoặc lộn xộn.
Phát âm "Sprawled" như thế nào?
"Sprawled" có phiên âm IPA /sprɔːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sprawled"?
He was sprawled on the sofa watching TV. — Anh ấy đang nằm dài trên ghế sofa và xem TV.