The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chơi bịt mắt bắt dê tiếng Anh là gì?

chơi bịt mắt bắt dê tiếng Anh là play Blind man's buff /pleɪ blaɪnd mænz bʌf/. Trò chơi bịt mắt bắt dê, trong đó người chơi bịt mắt và cố gắng bắt những người khác.

Hình minh hoạ "chơi bịt mắt bắt dê" tiếng Anh là "play Blind man's buff"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

play Blind man's buff

Động từ
/pleɪ blaɪnd mænz bʌf/

Ví dụ câu với chơi bịt mắt bắt dê / play Blind man's buff

  1. 1

    Trẻ em thích chơi bịt mắt bắt dê trong sân chơi.

    Children love to play blind man's buff in the playground.

  2. 2

    Trong buổi tiệc, chúng tôi đã chơi bịt mắt bắt dê để giải trí.

    At the party, we played blind man's buff for fun.

Ghi chú dùng từ chơi bịt mắt bắt dê

Chơi bịt mắt bắt dê là trò chơi truyền thống phổ biến, liên quan đến việc bịt mắt và bắt người khác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tag' (đuổi bắt), 'hide and seek' (trốn tìm), và 'blindfold' (bịt mắt).

Video minh hoạ chơi bịt mắt bắt dê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chơi bịt mắt bắt dê

Câu hỏi thường gặp về "chơi bịt mắt bắt dê"

Chơi bịt mắt bắt dê tiếng Anh là gì?

Chơi bịt mắt bắt dê tiếng Anh là "play Blind man's buff" (động từ), nghĩa là: Trò chơi bịt mắt bắt dê, trong đó người chơi bịt mắt và cố gắng bắt những người khác.

"play Blind man's buff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"play Blind man's buff" nghĩa tiếng Việt là "chơi bịt mắt bắt dê". Chơi bịt mắt bắt dê là trò chơi truyền thống phổ biến, liên quan đến việc bịt mắt và bắt người khác.

Phát âm "play Blind man's buff" như thế nào?

"play Blind man's buff" có phiên âm IPA /pleɪ blaɪnd mænz bʌf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "play Blind man's buff"?

Children love to play blind man's buff in the playground. — Trẻ em thích chơi bịt mắt bắt dê trong sân chơi.