The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bịt mắt tiếng Anh là gì?

bịt mắt tiếng Anh là blindfold /ˈblaɪndˌfoʊld/. Mặt khăn hoặc vật che mắt để không nhìn thấy gì.

Hình minh hoạ "bịt mắt" tiếng Anh là "blindfold"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

blindfold

Danh từ
/ˈblaɪndˌfoʊld/

Ví dụ câu với bịt mắt / blindfold

  1. 1

    Cô ấy đeo bịt mắt để chơi trò chơi.

    She wore a blindfold during the game.

  2. 2

    Trò chơi bịt mắt giúp trẻ phát triển khả năng cảm nhận.

    Playing with a blindfold helps children develop their senses.

Ghi chú dùng từ bịt mắt

Bịt mắt là hành động che mắt để không nhìn thấy gì, thường dùng trong trò chơi hoặc thử thách. Các từ liên quan: 'mask' (mặt nạ), 'cover' (che phủ), 'sight' (thị giác).

Video minh hoạ bịt mắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bịt mắt

Câu hỏi thường gặp về "bịt mắt"

Bịt mắt tiếng Anh là gì?

Bịt mắt tiếng Anh là "blindfold" (danh từ), nghĩa là: Mặt khăn hoặc vật che mắt để không nhìn thấy gì.

"blindfold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"blindfold" nghĩa tiếng Việt là "bịt mắt". Bịt mắt là hành động che mắt để không nhìn thấy gì, thường dùng trong trò chơi hoặc thử thách.

Phát âm "blindfold" như thế nào?

"blindfold" có phiên âm IPA /ˈblaɪndˌfoʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "blindfold"?

She wore a blindfold during the game. — Cô ấy đeo bịt mắt để chơi trò chơi.