Tiếng Việt
Người hoài cổ tiếng Anh là gì?
người hoài cổ tiếng Anh là nostalgia buff /nɒstˈælʤɪə bʌf/. Người yêu thích hoặc có sở thích đặc biệt về quá khứ, thường quan tâm đến các giá trị và kỷ niệm cũ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nostalgia buff
Ví dụ câu với người hoài cổ / nostalgia buff
- 1
Anh ấy là một người hoài cổ, luôn tìm kiếm những bộ phim cũ để xem.
He is a nostalgia buff, always looking for old movies to watch.
- 2
Cô ấy thích sưu tầm đồ cổ vì là người hoài cổ.
She enjoys collecting antiques because she is a nostalgia buff.
Ghi chú dùng từ người hoài cổ
Người hoài cổ thích tìm hiểu và giữ gìn các giá trị cũ. Các thuật ngữ liên quan: 'vintage' (cổ điển, cổ xưa), 'antique' (đồ cổ), 'retro' (phong cách cổ điển trở lại).
Video minh hoạ người hoài cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người hoài cổ
Câu hỏi thường gặp về "người hoài cổ"
Người hoài cổ tiếng Anh là gì?
Người hoài cổ tiếng Anh là "nostalgia buff" (danh từ), nghĩa là: Người yêu thích hoặc có sở thích đặc biệt về quá khứ, thường quan tâm đến các giá trị và kỷ niệm cũ.
"nostalgia buff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nostalgia buff" nghĩa tiếng Việt là "người hoài cổ". Người hoài cổ thích tìm hiểu và giữ gìn các giá trị cũ.
Phát âm "nostalgia buff" như thế nào?
"nostalgia buff" có phiên âm IPA /nɒstˈælʤɪə bʌf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nostalgia buff"?
He is a nostalgia buff, always looking for old movies to watch. — Anh ấy là một người hoài cổ, luôn tìm kiếm những bộ phim cũ để xem.