Tiếng Việt
Chối cãi tiếng Anh là gì?
chối cãi tiếng Anh là deny /dɪˈnaɪ/. Từ chối nhận hoặc thừa nhận điều gì đó là đúng hoặc xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deny
Ví dụ câu với chối cãi / deny
- 1
Anh ấy đã phủ nhận mọi cáo buộc.
He denied all the allegations.
- 2
Cô ấy từ chối tham gia cuộc họp.
She denied participating in the meeting.
Ghi chú dùng từ chối cãi
Chối cãi là hành động phủ nhận hoặc không thừa nhận điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'refuse' (từ chối), 'dispute' (tranh cãi), và 'confess' (thú nhận).
Video minh hoạ chối cãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chối cãi
Câu hỏi thường gặp về "chối cãi"
Chối cãi tiếng Anh là gì?
Chối cãi tiếng Anh là "deny" (động từ), nghĩa là: Từ chối nhận hoặc thừa nhận điều gì đó là đúng hoặc xảy ra.
"deny" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deny" nghĩa tiếng Việt là "chối cãi". Chối cãi là hành động phủ nhận hoặc không thừa nhận điều gì đó.
Phát âm "deny" như thế nào?
"deny" có phiên âm IPA /dɪˈnaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deny"?
He denied all the allegations. — Anh ấy đã phủ nhận mọi cáo buộc.