Tiếng Việt
Bằng chứng không thể chối cãi tiếng Anh là gì?
bằng chứng không thể chối cãi tiếng Anh là irrefutable evidence /ˌɪrɪˈfjutəbl ˈɛvɪdəns/. Bằng chứng rõ ràng, không thể phủ nhận được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
irrefutable evidence
Ví dụ câu với bằng chứng không thể chối cãi / irrefutable evidence
- 1
The DNA test provided irrefutable evidence of his innocence.
Kết quả xét nghiệm DNA cung cấp bằng chứng không thể chối cãi về sự vô tội của anh ấy.
- 2
The security footage served as irrefutable evidence in the trial.
Hình ảnh từ camera an ninh đóng vai trò là bằng chứng không thể chối cãi trong phiên tòa.
Ghi chú dùng từ bằng chứng không thể chối cãi
Bằng chứng không thể chối cãi là loại bằng chứng chắc chắn, không thể phủ nhận. Các từ liên quan: 'conclusive evidence' (bằng chứng thuyết phục), 'proof' (bằng chứng), 'evidence' (bằng chứng).
Video minh hoạ bằng chứng không thể chối cãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bằng chứng không thể chối cãi
Câu hỏi thường gặp về "bằng chứng không thể chối cãi"
Bằng chứng không thể chối cãi tiếng Anh là gì?
Bằng chứng không thể chối cãi tiếng Anh là "irrefutable evidence" (danh từ), nghĩa là: Bằng chứng rõ ràng, không thể phủ nhận được.
"irrefutable evidence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"irrefutable evidence" nghĩa tiếng Việt là "bằng chứng không thể chối cãi". Bằng chứng không thể chối cãi là loại bằng chứng chắc chắn, không thể phủ nhận.
Phát âm "irrefutable evidence" như thế nào?
"irrefutable evidence" có phiên âm IPA /ˌɪrɪˈfjutəbl ˈɛvɪdəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "irrefutable evidence"?
Kết quả xét nghiệm DNA cung cấp bằng chứng không thể chối cãi về sự vô tội của anh ấy. — The DNA test provided irrefutable evidence of his innocence.