Tiếng Việt
Chơi hết mình tiếng Anh là gì?
chơi hết mình tiếng Anh là Play wholeheartedly /pleɪ wɪð hɔːltəˈrɛstli/. Chơi một cách nhiệt tình và không giữ gìn, tận hưởng trọn vẹn khoảnh khắc vui chơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Play wholeheartedly
Ví dụ câu với chơi hết mình / Play wholeheartedly
- 1
Chúng tôi đã chơi hết mình trong buổi tiệc cuối tuần.
We played wholeheartedly during the weekend party.
- 2
Cô ấy chơi hết mình trong trận đấu bóng đá hôm qua.
She played wholeheartedly in the football match yesterday.
Ghi chú dùng từ chơi hết mình
Cụm từ này thể hiện việc chơi một cách đam mê và không ngần ngại. Các từ liên quan: 'enthusiastic' (nhiệt tình), 'enjoy' (thưởng thức), 'participate' (tham gia).
Video minh hoạ chơi hết mình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chơi hết mình
Câu hỏi thường gặp về "chơi hết mình"
Chơi hết mình tiếng Anh là gì?
Chơi hết mình tiếng Anh là "Play wholeheartedly" (cụm từ), nghĩa là: Chơi một cách nhiệt tình và không giữ gìn, tận hưởng trọn vẹn khoảnh khắc vui chơi.
"Play wholeheartedly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Play wholeheartedly" nghĩa tiếng Việt là "chơi hết mình". Cụm từ này thể hiện việc chơi một cách đam mê và không ngần ngại.
Phát âm "Play wholeheartedly" như thế nào?
"Play wholeheartedly" có phiên âm IPA /pleɪ wɪð hɔːltəˈrɛstli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Play wholeheartedly"?
We played wholeheartedly during the weekend party. — Chúng tôi đã chơi hết mình trong buổi tiệc cuối tuần.