Tiếng Việt
Toàn tâm toàn ý tiếng Anh là gì?
toàn tâm toàn ý tiếng Anh là wholeheartedly /ˌhoʊlˈhɑːrtɪdli/. Một cách chân thành và nhiệt huyết, dành toàn bộ tâm trí và cảm xúc cho điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wholeheartedly
Ví dụ câu với toàn tâm toàn ý / wholeheartedly
- 1
Cô ấy làm việc toàn tâm toàn ý để hoàn thành dự án.
She works wholeheartedly to complete the project.
- 2
Anh ấy yêu thương gia đình một cách toàn tâm toàn ý.
He loves his family wholeheartedly.
Ghi chú dùng từ toàn tâm toàn ý
Từ này thể hiện sự cam kết và nhiệt huyết trong hành động. Các từ liên quan gồm 'dedicated' (tận tụy), 'devoted' (hiến dâng), 'passionate' (đam mê).
Video minh hoạ toàn tâm toàn ý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với toàn tâm toàn ý
Câu hỏi thường gặp về "toàn tâm toàn ý"
Toàn tâm toàn ý tiếng Anh là gì?
Toàn tâm toàn ý tiếng Anh là "wholeheartedly" (trạng từ), nghĩa là: Một cách chân thành và nhiệt huyết, dành toàn bộ tâm trí và cảm xúc cho điều gì đó.
"wholeheartedly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wholeheartedly" nghĩa tiếng Việt là "toàn tâm toàn ý". Từ này thể hiện sự cam kết và nhiệt huyết trong hành động.
Phát âm "wholeheartedly" như thế nào?
"wholeheartedly" có phiên âm IPA /ˌhoʊlˈhɑːrtɪdli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wholeheartedly"?
She works wholeheartedly to complete the project. — Cô ấy làm việc toàn tâm toàn ý để hoàn thành dự án.