Tiếng Việt
Chơi một nhạc cụ tiếng Anh là gì?
chơi một nhạc cụ tiếng Anh là play an instrument //pleɪ ən ˈɪnstrəmənt/. Chơi một nhạc cụ để tạo ra âm nhạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
play an instrument
Ví dụ câu với chơi một nhạc cụ / play an instrument
- 1
Cô ấy thích chơi đàn piano vào buổi sáng.
She loves to play the piano in the morning.
- 2
Anh ấy đang học chơi guitar.
He is learning to play the guitar.
Ghi chú dùng từ chơi một nhạc cụ
Diễn tả hành động sử dụng nhạc cụ để tạo ra âm nhạc. Các từ liên quan: instrument (nhạc cụ), musician (nhạc sĩ), perform (biểu diễn).
Video minh hoạ chơi một nhạc cụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chơi một nhạc cụ
Câu hỏi thường gặp về "chơi một nhạc cụ"
Chơi một nhạc cụ tiếng Anh là gì?
Chơi một nhạc cụ tiếng Anh là "play an instrument" (động từ), nghĩa là: Chơi một nhạc cụ để tạo ra âm nhạc.
"play an instrument" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"play an instrument" nghĩa tiếng Việt là "chơi một nhạc cụ". Diễn tả hành động sử dụng nhạc cụ để tạo ra âm nhạc.
Phát âm "play an instrument" như thế nào?
"play an instrument" có phiên âm IPA //pleɪ ən ˈɪnstrəmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "play an instrument"?
She loves to play the piano in the morning. — Cô ấy thích chơi đàn piano vào buổi sáng.