Tiếng Việt
Chổi quét sơn tiếng Anh là gì?
chổi quét sơn tiếng Anh là paintbrush /ˈpeɪntˌbrʌʃ/. Dụng cụ dùng để quét sơn, thường có lông hoặc sợi để chải sơn lên bề mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paintbrush
Ví dụ câu với chổi quét sơn / paintbrush
- 1
Tôi cần một chiếc chổi quét sơn để sơn lại phòng.
I need a paintbrush to repaint the room.
- 2
Anh ấy dùng chổi quét sơn để trang trí tường nhà.
He used a paintbrush to decorate the wall.
Ghi chú dùng từ chổi quét sơn
Chổi quét sơn là dụng cụ dùng để sơn, liên quan đến các từ như 'brush', 'roller', 'paint'. 'Brush' có thể dùng cho các loại chổi khác nhau để vẽ hoặc sơn.
Video minh hoạ chổi quét sơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chổi quét sơn
Câu hỏi thường gặp về "chổi quét sơn"
Chổi quét sơn tiếng Anh là gì?
Chổi quét sơn tiếng Anh là "paintbrush" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để quét sơn, thường có lông hoặc sợi để chải sơn lên bề mặt.
"paintbrush" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paintbrush" nghĩa tiếng Việt là "chổi quét sơn". Chổi quét sơn là dụng cụ dùng để sơn, liên quan đến các từ như 'brush', 'roller', 'paint'.
Phát âm "paintbrush" như thế nào?
"paintbrush" có phiên âm IPA /ˈpeɪntˌbrʌʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paintbrush"?
I need a paintbrush to repaint the room. — Tôi cần một chiếc chổi quét sơn để sơn lại phòng.