Tiếng Việt
Quét tiếng Anh là gì?
quét tiếng Anh là scan /skæn/. Quét là hành động dùng dụng cụ hoặc phương tiện để lau chùi hoặc kiểm tra một khu vực hoặc tài liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scan
Ví dụ câu với quét / scan
- 1
Tôi cần quét tài liệu để tìm thông tin quan trọng.
I need to scan the document to find important information.
- 2
Anh ấy quét mã vạch để kiểm tra hàng hóa.
He scans the barcode to check the goods.
Ghi chú dùng từ quét
Quét thường dùng để chỉ hành động kiểm tra hoặc lau chùi. Các từ liên quan gồm 'browse' (duyệt), 'inspect' (kiểm tra), 'clean' (lau chùi).
Video minh hoạ quét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quét
Câu hỏi thường gặp về "quét"
Quét tiếng Anh là gì?
Quét tiếng Anh là "scan" (động từ), nghĩa là: Quét là hành động dùng dụng cụ hoặc phương tiện để lau chùi hoặc kiểm tra một khu vực hoặc tài liệu.
"scan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scan" nghĩa tiếng Việt là "quét". Quét thường dùng để chỉ hành động kiểm tra hoặc lau chùi.
Phát âm "scan" như thế nào?
"scan" có phiên âm IPA /skæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scan"?
I need to scan the document to find important information. — Tôi cần quét tài liệu để tìm thông tin quan trọng.