Tiếng Việt
Chồi rễ tiếng Anh là gì?
chồi rễ tiếng Anh là sucker /ˈsʌkər/. Chồi rễ là phần chồi phát sinh từ rễ của cây, thường dùng để nhân giống hoặc phát triển cây mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sucker
Ví dụ câu với chồi rễ / sucker
- 1
Cây này mọc nhiều chồi rễ, dễ trồng mới.
This plant produces many suckers, making it easy to propagate.
- 2
Chồi rễ có thể phát triển thành cây mới nếu được trồng đúng cách.
Suckers can develop into new plants if properly transplanted.
Ghi chú dùng từ chồi rễ
Chồi rễ là phần chồi từ rễ cây, liên quan đến nhân giống cây trồng. Các từ liên quan: 'root sprout' (mầm rễ), 'propagation' (nhân giống), 'cuttings' (cành giâm).
Video minh hoạ chồi rễ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chồi rễ
Câu hỏi thường gặp về "chồi rễ"
Chồi rễ tiếng Anh là gì?
Chồi rễ tiếng Anh là "sucker" (danh từ), nghĩa là: Chồi rễ là phần chồi phát sinh từ rễ của cây, thường dùng để nhân giống hoặc phát triển cây mới.
"sucker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sucker" nghĩa tiếng Việt là "chồi rễ". Chồi rễ là phần chồi từ rễ cây, liên quan đến nhân giống cây trồng.
Phát âm "sucker" như thế nào?
"sucker" có phiên âm IPA /ˈsʌkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sucker"?
This plant produces many suckers, making it easy to propagate. — Cây này mọc nhiều chồi rễ, dễ trồng mới.