The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chồi non tiếng Anh là gì?

Chồi non tiếng Anh là Young shoot /jʌŋ ʃuːt/. Chồi non là phần mới mọc ra từ cây, thường là các chồi non của cây cối hoặc thực vật.

Hình minh hoạ "Chồi non" tiếng Anh là "Young shoot"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Young shoot

Danh từ
/jʌŋ ʃuːt/

Ví dụ câu với Chồi non / Young shoot

  1. 1

    The gardener carefully pruned the young shoots of the rose bush.

    Người làm vườn cẩn thận tỉa các chồi non của bụi hồng.

  2. 2

    Young shoots of bamboo are used in many Asian dishes.

    Chồi non của tre được sử dụng trong nhiều món ăn châu Á.

Ghi chú dùng từ Chồi non

Chồi non là phần mới mọc của cây, liên quan đến các thuật ngữ như '芽' (mầm), '新芽' (mầm mới), 'growth' (sự phát triển), 'sprout' (mầm non), 'bud' (chồi).

Video minh hoạ Chồi non

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chồi non

Câu hỏi thường gặp về "Chồi non"

Chồi non tiếng Anh là gì?

Chồi non tiếng Anh là "Young shoot" (danh từ), nghĩa là: Chồi non là phần mới mọc ra từ cây, thường là các chồi non của cây cối hoặc thực vật.

"Young shoot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Young shoot" nghĩa tiếng Việt là "Chồi non". Chồi non là phần mới mọc của cây, liên quan đến các thuật ngữ như '芽' (mầm), '新芽' (mầm mới), 'growth' (sự phát triển), 'sprout' (mầm non), 'bud' (chồi).

Phát âm "Young shoot" như thế nào?

"Young shoot" có phiên âm IPA /jʌŋ ʃuːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Young shoot"?

Người làm vườn cẩn thận tỉa các chồi non của bụi hồng. — The gardener carefully pruned the young shoots of the rose bush.