Tiếng Việt
Chồi tiếng Anh là gì?
Chồi tiếng Anh là Shoot /ʃuːt/. Chồi là phần của cây hoặc cây cối mới mọc ra, thường là chồi non hoặc chồi lá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shoot
Ví dụ câu với Chồi / Shoot
- 1
The plant has many new shoots this spring.
Cây có nhiều chồi mới vào mùa xuân này.
- 2
Be careful not to damage the shoot while pruning.
Hãy cẩn thận không làm hỏng chồi khi tỉa cành.
Ghi chú dùng từ Chồi
Chồi là phần sinh trưởng mới của cây, liên quan đến sự phát triển của cây. Các từ liên quan: bud (chồi non), sprout (mầm), branch (cành).
Video minh hoạ Chồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Chồi
Câu hỏi thường gặp về "Chồi"
Chồi tiếng Anh là gì?
Chồi tiếng Anh là "Shoot" (danh từ), nghĩa là: Chồi là phần của cây hoặc cây cối mới mọc ra, thường là chồi non hoặc chồi lá.
"Shoot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shoot" nghĩa tiếng Việt là "Chồi". Chồi là phần sinh trưởng mới của cây, liên quan đến sự phát triển của cây.
Phát âm "Shoot" như thế nào?
"Shoot" có phiên âm IPA /ʃuːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shoot"?
Cây có nhiều chồi mới vào mùa xuân này. — The plant has many new shoots this spring.