The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chòm sao song tử tiếng Anh là gì?

chòm sao song tử tiếng Anh là Gemini /ˈʤɛməˌnaɪ/. Chòm sao Song Tử, một trong 12 chòm sao hoàng đạo, tượng trưng cho cặp song sinh.

Hình minh hoạ "chòm sao song tử" tiếng Anh là "Gemini"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Gemini

Danh từ
/ˈʤɛməˌnaɪ/

Ví dụ câu với chòm sao song tử / Gemini

  1. 1

    Trong chiêm tinh học, Gemini đại diện cho những người sinh từ ngày 21 tháng 5 đến 20 tháng 6.

    Gemini is known for its dual nature and adaptability.

  2. 2

    Các chòm sao như Gemini thường được sử dụng để dự đoán tính cách của con người.

    Astrologers often analyze Gemini to understand dual personalities.

Ghi chú dùng từ chòm sao song tử

Gemini là chòm sao hoàng đạo tượng trưng cho cặp song sinh, liên quan đến tính cách linh hoạt và đôi khi mâu thuẫn. Các từ liên quan: Zodiac (cung hoàng đạo), constellation (chòm sao), astrology (chiêm tinh học).

Video minh hoạ chòm sao song tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chòm sao song tử

Câu hỏi thường gặp về "chòm sao song tử"

Chòm sao song tử tiếng Anh là gì?

Chòm sao song tử tiếng Anh là "Gemini" (danh từ), nghĩa là: Chòm sao Song Tử, một trong 12 chòm sao hoàng đạo, tượng trưng cho cặp song sinh.

"Gemini" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Gemini" nghĩa tiếng Việt là "chòm sao song tử". Gemini là chòm sao hoàng đạo tượng trưng cho cặp song sinh, liên quan đến tính cách linh hoạt và đôi khi mâu thuẫn.

Phát âm "Gemini" như thế nào?

"Gemini" có phiên âm IPA /ˈʤɛməˌnaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Gemini"?

Gemini is known for its dual nature and adaptability. — Trong chiêm tinh học, Gemini đại diện cho những người sinh từ ngày 21 tháng 5 đến 20 tháng 6.