Tiếng Việt
Chôn cất tiếng Anh là gì?
chôn cất tiếng Anh là bury /bɛri/. đặt xác chết xuống đất để chôn cất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bury
Ví dụ câu với chôn cất / bury
- 1
Chúng tôi đã chôn cất ông vào ngày hôm qua.
They buried the old tree in the backyard.
- 2
Cô ấy muốn chôn cất cha mình trong nghĩa trang gia đình.
She decided to bury her father in the family cemetery.
Ghi chú dùng từ chôn cất
Chôn cất là hành động đặt xác chết xuống đất để an táng. Các từ liên quan: 'tang lễ' (funeral), 'nghĩa trang' (cemetery), 'đám tang' (funeral ceremony).
Video minh hoạ chôn cất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chôn cất
Câu hỏi thường gặp về "chôn cất"
Chôn cất tiếng Anh là gì?
Chôn cất tiếng Anh là "bury" (động từ), nghĩa là: đặt xác chết xuống đất để chôn cất.
"bury" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bury" nghĩa tiếng Việt là "chôn cất". Chôn cất là hành động đặt xác chết xuống đất để an táng.
Phát âm "bury" như thế nào?
"bury" có phiên âm IPA /bɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bury"?
They buried the old tree in the backyard. — Chúng tôi đã chôn cất ông vào ngày hôm qua.