The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vùi tiếng Anh là gì?

vùi tiếng Anh là bury /ˈbɛri/. Chôn hoặc giấu cái gì xuống đất hoặc dưới mặt đất.

Hình minh hoạ "vùi" tiếng Anh là "bury"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bury

Động từ
/ˈbɛri/

Ví dụ câu với vùi / bury

  1. 1

    Anh ấy đã vùi chiếc hộp cát xuống cát.

    He buried the box of sand in the sand.

  2. 2

    Chúng tôi sẽ vùi xác trong nghĩa địa.

    We will bury the body in the cemetery.

Ghi chú dùng từ vùi

Vùi có nghĩa là chôn hoặc giấu vật xuống đất. Các từ liên quan: chôn (bury), giấu (hide), chôn cất (inter).

Video minh hoạ vùi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với vùi

Câu hỏi thường gặp về "vùi"

Vùi tiếng Anh là gì?

Vùi tiếng Anh là "bury" (động từ), nghĩa là: Chôn hoặc giấu cái gì xuống đất hoặc dưới mặt đất.

"bury" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bury" nghĩa tiếng Việt là "vùi". Vùi có nghĩa là chôn hoặc giấu vật xuống đất.

Phát âm "bury" như thế nào?

"bury" có phiên âm IPA /ˈbɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bury"?

He buried the box of sand in the sand. — Anh ấy đã vùi chiếc hộp cát xuống cát.