The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chôn chân tiếng Anh là gì?

chôn chân tiếng Anh là stuck /stʌk/. bị kẹt, không thể di chuyển được vì một lý do nào đó.

Hình minh hoạ "chôn chân" tiếng Anh là "stuck"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stuck

Tính từ
/stʌk/

Ví dụ câu với chôn chân / stuck

  1. 1

    Anh ấy bị kẹt trong thang máy suốt 2 giờ.

    He was stuck in the elevator for two hours.

  2. 2

    Xe của tôi bị kẹt trên đường vì tai nạn.

    My car got stuck on the road because of an accident.

Ghi chú dùng từ chôn chân

Chôn chân mô tả trạng thái không thể di chuyển, thường do sự cố hoặc tình huống bất ngờ. Các từ liên quan: 'kẹt' (stuck), 'bị mắc' (caught), 'đóng băng' (frozen).

Video minh hoạ chôn chân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chôn chân

Câu hỏi thường gặp về "chôn chân"

Chôn chân tiếng Anh là gì?

Chôn chân tiếng Anh là "stuck" (tính từ), nghĩa là: bị kẹt, không thể di chuyển được vì một lý do nào đó.

"stuck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stuck" nghĩa tiếng Việt là "chôn chân". Chôn chân mô tả trạng thái không thể di chuyển, thường do sự cố hoặc tình huống bất ngờ.

Phát âm "stuck" như thế nào?

"stuck" có phiên âm IPA /stʌk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stuck"?

He was stuck in the elevator for two hours. — Anh ấy bị kẹt trong thang máy suốt 2 giờ.