Tiếng Việt
Chồn sương tiếng Anh là gì?
chồn sương tiếng Anh là ferret /ˈfɛrɪt/. Chồn sương là một loài thú nhỏ, thân dài, lông mềm, thường được nuôi làm thú cưng hoặc để kiểm soát sâu bọ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ferret
Ví dụ câu với chồn sương / ferret
- 1
Con chồn sương này rất nhanh nhẹn và thích khám phá.
This ferret is very agile and loves to explore.
- 2
Chồn sương thường sống trong hang và thích chơi đùa trong nhà.
Ferrets usually live in burrows and enjoy playing indoors.
Ghi chú dùng từ chồn sương
Chồn sương là loại thú nhỏ, thân dài, lông mềm mại. Các từ liên quan gồm 'mèo lông dài' (long-haired cat), 'thú cưng' (pet), 'kiểm soát sâu bọ' (pest control).
Video minh hoạ chồn sương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chồn sương
Câu hỏi thường gặp về "chồn sương"
Chồn sương tiếng Anh là gì?
Chồn sương tiếng Anh là "ferret" (danh từ), nghĩa là: Chồn sương là một loài thú nhỏ, thân dài, lông mềm, thường được nuôi làm thú cưng hoặc để kiểm soát sâu bọ.
"ferret" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ferret" nghĩa tiếng Việt là "chồn sương". Chồn sương là loại thú nhỏ, thân dài, lông mềm mại.
Phát âm "ferret" như thế nào?
"ferret" có phiên âm IPA /ˈfɛrɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ferret"?
This ferret is very agile and loves to explore. — Con chồn sương này rất nhanh nhẹn và thích khám phá.