Tiếng Việt
Chồn hương tiếng Anh là gì?
chồn hương tiếng Anh là small Indian civet /smɔːl ˈɪndiən ˈsɪvɪt/. Chồn hương là một loài động vật nhỏ thuộc họ Chồn, có bộ lông mượt và mùi hương đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
small Indian civet
Ví dụ câu với chồn hương / small Indian civet
- 1
Chồn hương thường sống trong rừng rậm và có khả năng thích nghi cao.
The small Indian civet is known for its distinctive scent and nocturnal habits.
- 2
Chồn hương được săn bắt để lấy mùi hương dùng trong các sản phẩm mỹ phẩm.
The small Indian civet is often hunted for its aromatic secretions used in perfumes.
Ghi chú dùng từ chồn hương
Chồn hương là loài động vật nhỏ, liên quan đến các loài chồn khác như chồn hương, chồn sương. Các thuật ngữ liên quan: 'mùi hương' (scent), 'động vật hoang dã' (wildlife), 'bảo tồn' (conservation).
Video minh hoạ chồn hương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chồn hương
Câu hỏi thường gặp về "chồn hương"
Chồn hương tiếng Anh là gì?
Chồn hương tiếng Anh là "small Indian civet" (danh từ), nghĩa là: Chồn hương là một loài động vật nhỏ thuộc họ Chồn, có bộ lông mượt và mùi hương đặc trưng.
"small Indian civet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"small Indian civet" nghĩa tiếng Việt là "chồn hương". Chồn hương là loài động vật nhỏ, liên quan đến các loài chồn khác như chồn hương, chồn sương.
Phát âm "small Indian civet" như thế nào?
"small Indian civet" có phiên âm IPA /smɔːl ˈɪndiən ˈsɪvɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "small Indian civet"?
The small Indian civet is known for its distinctive scent and nocturnal habits. — Chồn hương thường sống trong rừng rậm và có khả năng thích nghi cao.